Nguyên tắc cơ bản về tài sản kỹ thuật số (Digital Asset) - TiTdoi (TiTdoi.com)

Great Britain  Thailand  Japan  South Korea  China  India  Indonesia  Vietname  Philipines  Myanmars  Malaysia  Cambodia  Laos  Russia  Germany  France  Spain  Turkey  Italy Poland Pakistan  Bangladesh  Egypt  Brazil  Tanzania  Afghanistan 

Đồng tiền được giao dịch nhiều nhất


(Cập nhật cứ sau 1 giờ)
tại từ Là ($US) doanh số ($)
1 BTC 23,146.20 7,143,144,730
2 ETH 1,585.00 1,001,763,438
3 BUSD 1.00 757,149,375
4 APT 17.59 298,380,707
5 SOL 24.36 223,958,776
6 DOGE 0.09 160,780,547
7 XRP 0.40 155,495,781
8 MATIC 1.12 104,428,608
9 LTC 92.12 93,131,834
10 AVAX 20.77 85,101,124
11 FTM 0.48 83,408,096
12 OP 2.16 78,419,101
13 GALA 0.06 77,311,878
14 DYDX 2.63 76,659,066
15 HOOK 2.99 60,132,723
16 SHIB <0.01 60,104,039
17 MINA 0.77 57,654,296
18 ADA 0.38 49,280,656
19 MANA 0.75 44,997,400
20 MASK 3.29 43,534,936
21 MAGIC 1.35 42,220,090
22 LDO 2.08 41,447,307
23 AXS 11.19 39,861,275
24 ETC 21.77 38,289,854
25 NEAR 2.38 37,791,952
26 INJ 2.92 35,981,824
27 GMT 0.56 34,123,843
28 TRX 0.06 33,616,694
29 LINK 7.04 33,548,060
30 FIL 5.15 33,064,295

Tiền xu với giá tăng nhanh


(Cập nhật cứ sau 1 phút)
tại từ Là ($US) hơn (%)
1 VGX 0.61
+50.87
2 LOKA 0.76 +32.11
3 HIGH 3.03 +27.00
4 VIDT 0.05 +19.74
5 INJ 2.93 +14.92
6 DYDX 2.52 +13.29
7 VOXEL 0.31 +13.07
8 PERL 0.02 +12.51
9 ACH 0.01 +10.40
10 MINA 0.78 +8.93
11 TKO 0.35 +8.84
12 PERP 0.64 +8.74
13 SYS 0.17 +6.28
14 RARE 0.15 +5.94
15 BICO 0.42 +5.76
16 BETA 0.10 +5.57
17 DUSK 0.15 +5.30
18 GHST 1.13 +5.23
19 ERN 2.30 +4.98
20 QI <0.01 +4.90
21 MASK 3.28 +4.83
22 ANT 3.11 +4.61
23 QTUM 2.81 +4.16
24 DASH 59.66 +3.22
25 ONE 0.02 +3.20
26 RAD 1.94 +3.03
27 CHESS 0.24 +2.75
28 FIRO 2.19 +2.53
29 BAR 4.29 +2.39
30 SFP 0.51 +2.22

Giá tiền xu đang giảm nhanh chóng.


(Cập nhật cứ sau 1 phút)
tại từ Là ($US) giảm (%)
1 HOOK 2.90 -11.62
2 MAGIC 1.33 -11.09
3 LDO 2.03 -11.09
4 HFT 0.48 -10.88
5 CLV 0.07 -9.42
6 PHB 0.97 -9.34
7 CFX 0.06 -9.25
8 RNDR 1.21 -9.20
9 GMT 0.56 -9.17
10 FLOW 1.00 -9.05
11 STG 0.59 -9.02
12 QUICK 58.40 -8.46
13 LEVER <0.01 -8.10
14 NEAR 2.38 -7.96
15 UNFI 5.77 -7.94
16 ROSE 0.05 -7.88
17 FIS 0.41 -7.68
18 TVK 0.04 -7.52
19 COTI 0.10 -7.46
20 KDA 1.24 -7.41
21 FXS 10.22 -7.17
22 POLYX 0.18 -7.15
23 ALPHA 0.14 -7.12
24 RSR <0.01 -7.10
25 WAVES 2.54 -7.09
26 IOST <0.01 -7.05
27 SOL 24.28 -6.97
28 BAT 0.25 -6.94
29 PROS 0.62 -6.91
30 ARDR 0.09 -6.91

tin tức Mỹ có tác động đáng kể đến thị trường

tại Tin tức ngày ngày thời gian
1 Chicago PMI (Chicago PMI) Thứ ba (Tue) 31-01-2023 21:45
2 Báo cáo niềm tin người tiêu dùng (CB Consumer Confidence) Thứ ba (Tue) 31-01-2023 22:00

Bitcoin's long and short positions ratio.


Update every an hour. (Green=Long / Red=Short)
tại Exchange Là ($US) Ratio:
1 Binance 376,352,306
46.49%
53.51%
2 OKX 52,267,151
46.12%
53.88%
3 Bitget 130,322,920
42.59%
57.41%
4 CoinEx 6,418,383
40.96%
59.04%
5 Deribit 9,243,090
62.85%
37.15%
6 Bitfinex 149,479
28.12%
71.88%
7 dYdX 8,155,937
56.31%
43.69%
8 Bitmex 12,705,713
43.95%
56.05%
9 Bybit 117,045,468
48.84%
51.16%
10 Huobi 9,231,942
48.08%
51.92%

Dữ liệu giá tiền kỹ thuật số và tiền điện tử hấp dẫn


*Do thu thập dữ liệu trong 1 phút - 1 giờ qua Thông tin có thể không chính xác với thời điểm hiện tại.
Người dùng có thể xem thông tin hiện tại bằng cách nhấp vào tên đồng xu hoặc số để kiểm tra thông tin mới nhất.
Chúng tôi hiện có cơ sở dữ liệu hơn 12,423 đồng tiền

Xu được xem gần đây

tiền ngẫu nhiên từ cơ sở dữ liệu
Hashtags Tiền xu liên quan đến xu hướng thế giới
TiTdoi.com TiTdoi.com 000-000-0000